HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gỏi | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ɣɔj˧˩]

Định nghĩa

  1. Tập hợp những gì được chung lại với nhau, làm thành một đơn vị.
  2. Nói tắt của đầu gối
    form-of
  3. Món ăn làm bằng cá sống, hoặc thịt sống ăn kèm với rau thơm.
  4. Nắm lúa đã cắt, vừa một nắm tay.
  5. Đồ dùng để kê đầu khi nằm.
  6. Như cọ.

Từ tương đương

Bosanski post
Hrvatski post
Kurdî post
Српски post

Ví dụ

“gà bóp gỏi”

shredded boiled chicken with vegetables (usually onion or banana blossom) and lime juice

“vỏ/bao/áo gối”

a pillow case

“gối ôm”

a body pillow

“lên gối”

to knee

“Nếu lên gối không được thì xuống chỏ.”

If you can't knee your opponent, try elbowing them.

“Mỏi gối, chồn chân vẫn muốn trèo (Hồ Xuân Hương)”
“Quì gối cúi đầu. (tục ngữ)”
“Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng. (ca dao)”
“Gỏi cá, gỏi sứa, gỏi cua.”
“Nhà lợp lá gồi.”
“Mấy gói chè.”
“Một miếng khi đói bằng một gói khi no (tục ngữ).”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gỏi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free