Nghĩa của gỏi | Babel Free
[ɣɔj˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“gà bóp gỏi”
shredded boiled chicken with vegetables (usually onion or banana blossom) and lime juice
“vỏ/bao/áo gối”
a pillow case
“gối ôm”
a body pillow
“lên gối”
to knee
“Nếu lên gối không được thì xuống chỏ.”
If you can't knee your opponent, try elbowing them.
“Mỏi gối, chồn chân vẫn muốn trèo (Hồ Xuân Hương)”
“Quì gối cúi đầu. (tục ngữ)”
“Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng. (ca dao)”
“Gỏi cá, gỏi sứa, gỏi cua.”
“Nhà lợp lá gồi.”
“Mấy gói chè.”
“Một miếng khi đói bằng một gói khi no (tục ngữ).”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free