Nghĩa của gói ghém | Babel Free
ɣɔ̰j˧˩˧ ɣɛm˧˥Định nghĩa
Gỏi nói chung.
Ví dụ
“Cửa hàng bán đồ gỏi ghém.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free