HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gọng | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ɣawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. L. D. Đồ bằng gỗ hoặc bằng tre dùng để đeo vào cổ một tội nhân (cũ). Gông đóng chóng mang (tng). Cảnh tù tội khổ sở dưới thời phong kiến. 2. Đg. Đóng gông vào cổ tội nhân.
  2. Bộ phận của một số đồ vật, cứng và dài, có thể giương lên cụp xuống.
  3. Làm căng lên, cho là có thể làm cho đánh vào người không biết đau, thậm chí chém không đứt.
  4. Càng xe.
  5. Chân, càng cua, tôm.

Từ tương đương

Bosanski Rim
English cangue frame framework Rim
Español canga
Français cangue
Hrvatski Rim
日本語 首枷
한국어
Kurdî rim
Português cangue
Српски Rim
ไทย คา

Ví dụ

“gọng kính”

glass frame

“Gọng vó .”
“Gọng ô.”
“Chưa nóng nước đã đỏ gọng. (tục ngữ)”
“Ông ta có võ, có gồng, không ai đánh lại.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free