Nghĩa của gọng | Babel Free
[ɣawŋ͡m˧˨ʔ]Định nghĩa
- L. D. Đồ bằng gỗ hoặc bằng tre dùng để đeo vào cổ một tội nhân (cũ). Gông đóng chóng mang (tng). Cảnh tù tội khổ sở dưới thời phong kiến. 2. Đg. Đóng gông vào cổ tội nhân.
- Bộ phận của một số đồ vật, cứng và dài, có thể giương lên cụp xuống.
- Làm căng lên, cho là có thể làm cho đánh vào người không biết đau, thậm chí chém không đứt.
- Càng xe.
- Chân, càng cua, tôm.
Từ tương đương
Ví dụ
“gọng kính”
glass frame
“Gọng vó .”
“Gọng ô.”
“Chưa nóng nước đã đỏ gọng. (tục ngữ)”
“Ông ta có võ, có gồng, không ai đánh lại.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free