Nghĩa của gông ván | Babel Free
ɣəwŋ˧˧ vaːn˧˥Định nghĩa
Gông làm bằng ván, khoét lỗ hổng ở giữa vừa cổ người bị tội.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free