Nghĩa của góp tay | Babel Free
[ɣɔp̚˧˦ taj˧˧]Định nghĩa
to pitch in, to lend a hand, to contribute
Từ tương đương
العربية
مد يد العون
Deutsch
jemandem zur Hand gehen
Suomi
auttaa
हिन्दी
सहारा देना
Italiano
dare una mano
Latina
manum commodo
ไทย
เกื้อกูล
Tiếng Việt
đóng góp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free