Nghĩa của du khách | Babel Free
[zu˧˧ xajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Khách đi chơi xa, khách du lịch.
Ví dụ
“du khách trong và ngoài nước”
domestic and foreign tourists
“Mở rộng, nâng cấp các khách sạn để đón du khách ở các nơi đến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free