Nghĩa của dư lào | Babel Free
zɨ˧˧ la̤ːw˨˩Định nghĩa
Như nào, như thế nào.
Ví dụ
“Bạn muốn dư lào?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free