HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diệt vong | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ziət̚˧˨ʔ vawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Bị mất hẳn; Bị tiêu diệt.

Ví dụ

“Một dân tộc mà cứ luồn cúi như thiên hạ nói thì sớm muộn gì cũng diệt vong thôi.”

A people who is said to be "fine with being in total submission" would perish sooner or later.

“Chủ nghĩa đế quốc và các thế lực phản động khác đang ở vào thế phòng ngự, ngày càng suy yếu, thất bại và sẽ đi đến diệt vong (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diệt vong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free