HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tên tuổi và địa vị.

Từ tương đương

العربية وضع اجتماعي
Deutsch sozialer Status
English social status
Español estatus social
Français statut social
Italiano status sociale
Nederlands sociale status
Português estatuto social
Română statut social
Türkçe sosyal statü
Tiếng Việt địa vị

Ví dụ

“Mưu cầu danh vị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free