Nghĩa của danh vị | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ vi˧˨ʔ]Định nghĩa
Tên tuổi và địa vị.
Từ tương đương
العربية
وضع اجتماعي
Deutsch
sozialer Status
English
social status
Español
estatus social
Français
statut social
Italiano
status sociale
ქართული
სოციალური სტატუსი
Nederlands
sociale status
Português
estatuto social
Română
statut social
Русский
социальный статус
Türkçe
sosyal statü
Tiếng Việt
địa vị
Ví dụ
“Mưu cầu danh vị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free