danh vị
Định nghĩa
Tên tuổi và địa vị.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةوضع اجتماعي
Deutschsozialer Status
Italianostatus sociale
ქართულისოციალური სტატუსი
Nederlandssociale status
Portuguêsestatuto social
Românăstatut social
Русскийсоциальный статус
Türkçesosyal statü
Tiếng Việtđịa vị
Ví dụ
“Mưu cầu danh vị.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free