Nghĩa của danh lợi | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ ləːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Danh vị và lợi ích cá nhân (nói khái quát).
Ví dụ
“Chạy theo danh lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free