dở hơi
Định nghĩa
- Có tính khí, tâm thần không được bình thường.
- Hơi gàn, lẩn thẩn và khờ dại.
Ví dụ
“Đồ dở hơi!”
“Ăn nói dở hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free