HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Do Thái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɔ˧˧ tʰaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Jewish
  2. Israeli
  3. synonym of Hê-brơ (“Hebrew”)

Từ tương đương

Ví dụ

“người Do Thái”

a Jew; the Jews

“Trong các ngày 09 - 10/11/1938, Đức Quốc xã khởi động trò Kristallnacht (đêm kính vỡ), trong đó 91 người Do Thái đã bị sát hại, còn tài sản của họ bị tịch thu. Ngoài ra, các giáo đường Do Thái bị phá hủy, 30.000 người Do Thái bị đưa vào trại tập trung.”

On 9 and 10 November 1938, the Nazis instigated the Kristallnacht (Night of Broken Glass), during which 91 Jews were murdered and their properties confiscated. Besides, Jewish synagogues were destroyed, and 30,000 Jews were sent to concentration camps.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Do Thái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free