HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dẫn dắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zən˦ˀ˥ zat̚˧˦]

Định nghĩa

Dẫn, chỉ dẫn để đi cho đúng hướng hay để đạt mục tiêu, kế hoạch đã đặt ra.

Từ tương đương

English guide guide lead lead lead to guide to lead

Ví dụ

“cách dẫn dắt câu chuyện tự nhiên mà lôi cuốn”

one's narrative with charm and fluency

“Hãy dẫn dắt tôi đến con đường thành công.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dẫn dắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free