Nghĩa của dẫn dắt | Babel Free
[zən˦ˀ˥ zat̚˧˦]Ví dụ
“cách dẫn dắt câu chuyện tự nhiên mà lôi cuốn”
one's narrative with charm and fluency
“Hãy dẫn dắt tôi đến con đường thành công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free