Nghĩa của dặn dò | Babel Free
[zan˧˨ʔ zɔ˨˩]Định nghĩa
Dặn cẩn thận, với thái độ rất quan tâm.
Ví dụ
“Dặn dò cẩn thận.”
“Tay cầm bầu rượu nắm nem, Mảng vui quên hết lời em dặn dò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free