Nghĩa của dẫn dụ | Babel Free
[zən˦ˀ˥ zu˧˨ʔ]Định nghĩa
Khuyên nhủ, dẫn dắt con người hướng thiện.
Ví dụ
“Người ta cũng chỉ dẫn dụ mình làm những điều hay lẽ phải thôi.”
Those people were just talking you into common morality.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free