Nghĩa của dan díu | Babel Free
[zaːn˧˧ ziw˧˦]Ví dụ
“Có vợ rồi, còn dan díu với người khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free