Nghĩa của dầu hào | Babel Free
zə̤w˨˩ ha̤ːw˨˩Định nghĩa
Nước sốt dạng sệt, có màu nâu sẫm được làm từ những con hàu tươi được nấu chín thời gian dài, có vị ngọt xen lẫn với vị mặn nhẹ.
Từ tương đương
Deutsch
Austernsauce
English
oyster sauce
Español
salsa de ostras
Suomi
osterikastike
Français
sauce d'huître
Bahasa Indonesia
saus tiram
Italiano
salsa di ostriche
ភាសាខ្មែរ
ទឹកប្រេងខ្យង
한국어
굴소스
Bahasa Melayu
sos tiram
မြန်မာ
ခရုဆီ
Nederlands
oestersaus
Русский
у́стричный со́ус
Svenska
ostronsås
Türkçe
istiridye sosu
Tiếng Việt
dầu hàu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free