Nghĩa của dầu hôi | Babel Free
[zəw˧˦ hɔj˧˩]Định nghĩa
Như dầu hỏa.
Từ tương đương
English
question mark
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free