HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dầu hàu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˨˩ haw˨˩]

Định nghĩa

Xem dầu hào.

Từ tương đương

Deutsch Austernsauce
English oyster sauce
Español salsa de ostras
Français sauce d'huître
Bahasa Indonesia saus tiram
한국어 굴소스
Bahasa Melayu sos tiram
မြန်မာဘာသာ ခရုဆီ
Nederlands oestersaus
Svenska ostronsås
Türkçe istiridye sosu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu hàu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free