HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dầu hoả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˨˩ hwaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Chất lỏng cất từ dầu mỏ, dùng để thắp sáng, chạy máy.
  2. Dạng đặt dấu thanh kiểu mới của dầu hỏa..
    alt-of

Từ tương đương

English Kerosene

Ví dụ

Mua mấy lít dầu hỏa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu hoả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free