HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cung ứng

Động từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˧˦]

Định nghĩa

Cung cấp đáp ứng nhu cầu, thường là của sản xuất, hoặc của hành khách.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phòng cung ứng vật tư.”
“Chuỗi cung ứng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cung ứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free