HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cuốc bộ

Động từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ ʔɓo˧˨ʔ]

Định nghĩa

to walk on foot

colloquial

Từ tương đương

Englishon foot

Ví dụ

“Tụi tao phải cuốc bộ muốn lọi giò luôn !”

We were killing our feet walking that much!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cuốc bộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free