HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

COVID-19

Danh từ CEFR B2
[ko˧˧ vit̚˧˦ mɨəj˨˩ t͡ɕin˧˦]

Định nghĩa

COVID-19 (disease)

Từ tương đương

EnglishCOVID-19
Españolcovid-19
FrançaisCovid-19
21 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem COVID-19 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free