CPU
Định nghĩa
Bộ xử lý trung tâm
Từ tương đương
16 more languages
Bosanskiuče
Hrvatskiuče
Magyarprocesszor
Kurdîûc
NederlandsCVE
Српскиuče
TürkçeÖzeksel İşleme Birimi
中文中央處理器
繁體中文中央處理器
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free