HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

crôkê

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

croquet

Từ tương đương

EnglishCroquet
Françaiscroquet
12 more languages
Češtinakroket
Ελληνικάκρόκε
Nederlandscroquet
Polskikrokiet
Portuguêscroquetcroquete
Românăcrochet
Русскийкроке́т
Svenskakrocket
中文槌球

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem crôkê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free