HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Crưm | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Crimea (a geographic region and peninsula in Eastern Europe, jutting out into the Black Sea; de facto occupied and annexed in 2014 as a republic of Russia, but internationally recognized as an autonomous republic of Ukraine :)

Từ tương đương

العربية القرم
Bosanski Krim Крим
Čeština Krym
Deutsch Krim
Ελληνικά Κριμαία
English Crimea
Español Crimea
Suomi Krim
Français Crimée
עברית קרים
Hrvatski Krim Крим
Italiano Crimea
日本語 クリミア
한국어 크림 크림반도
Latina Crimaea
Nederlands Krim
Polski Krym
Русский Крым
Српски Krim Крим
Svenska Krim
Türkçe Kırım
Українська Крим
中文 克里米亞
ZH-TW 克里米亞

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Crưm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free