Nghĩa của CTN | Babel Free
Định nghĩa
initialism of chủ tịch nước (“president (of communist/socialist country)”)
abbreviation, alt-of, initialism
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free