HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

củ ấu

Danh từ CEFR B2
[ku˧˩ ʔəw˧˦]

Định nghĩa

water caltrop

Từ tương đương

14 more languages
हिन्दीसिंघाड़ा
日本語
ភាសាខ្មែរក្រចាប់
한국어마름
Nederlandswaternoot
ਪੰਜਾਬੀਸੰਘਾੜਾ
Svenskasjönöt
中文菱角
繁體中文菱角

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem củ ấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free