Nghĩa của cre | Babel Free
Định nghĩa
credit (acknowledgement of a contribution)
Từ tương đương
English
credit
Ví dụ
“Viết cre vào đi ông.”
Write the credits, dude.
“Cre ảnh của bạn Tuân nhé.”
Credits to Tuân for this image.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free