Nghĩa của Cr | Babel Free
kə̤ː˨˩ zə̤ː˨˩Định nghĩa
Kí hiệu hoá học của nguyên tố crôm (chrome).
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free