Nghĩa của co bóp | Babel Free
kɔ˧˧ ɓɔp˧˥Định nghĩa
Co và dãn liên tiếp, đều đặn để duy trì sự hoạt động của cơ thể sống.
Ví dụ
“Tim co bóp bình thường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free