cố chết
Định nghĩa
Cố sức đến mức liều mạng, không kể gì nguy hiểm.
Từ tương đương
EnglishMortal
Ví dụ
“Cố chết để giữ thành”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free