Nghĩa của cò cưa | Babel Free
kɔ̤˨˩ kɨə˧˧Định nghĩa
Kéo dài thời gian hành động một cách thiếu nghiêm túc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free