HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuông gió | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕuəŋ˧˧ zɔ˧˦]

Định nghĩa

Vật trang trí phát ra tiếng kêu khi những ống trụ tròn hay chuông treo trên giá của nó va vào nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“Buổi tối, vào phòng riêng, tôi thấy một hộp quà đặt trên đầu giường. Tôi mở ra, là một chiếc chuông gió và tấm thiệp với hàng chữ to cồ cộ của em trai tôi: "Chị ơi, bố mẹ biết chị em mình giận dỗi nhau sẽ buồn lắm đấy. Chúng ta làm lành nhé! Em chúc chị sinh nhật thật nhiều niềm vui!"”

In the evening, having entered my own room, I saw a gift-box put on my bed's topmost corner. I opened it; [inside] there were a windchime and a card with my little brother's large-and-big-font handwritings: "Big Sis, if Dad and Mom know we're mad at each other they'll be very sad. Let's make peace! I wish you a lot of happiness on your birthday!"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuông gió được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free