HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

choa

Đại từ CEFR C2 Standard
[cwaː˧˥ ~ t͡ɕwaː˧˥]

Định nghĩa

we; us (exclusive)

dialectal, humorous

Từ tương đương

Englishuswe
Españolnosotros
Françaisus
21 more languages
Bosanskikamikitametaus
Češtinamy
Deutschwir
Ελληνικάεμάςεμείςμας
Suomimemetmyämyö
हिन्दीयूएस
Hrvatskikamikitametaus
Bahasa Indonesiakamikita
Polskimywa
Portuguêsus
Српскиkamikitametausviми
Svenskaossvivoss
Türkçebizbizi
Українськами

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free