Nghĩa của chú mày | Babel Free
[t͡ɕu˧˦ maj˨˩]Định nghĩa
you, boy (addressing a younger or socially inferior male)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free