Nghĩa của chiết áp | Babel Free
ʨiət˧˥ aːp˧˥Định nghĩa
thiết bị điện thuộc nhóm biến trở, dùng để kiểm soát giá trị của điện trở.
Từ tương đương
العربية
مقياس الجهد الانزلاقي
English
Potentiometer
Español
potenciómetro
Français
potentiomètre
한국어
가변저항
Polski
potencjometr
Português
potenciômetro
Русский
потенциометр
Türkçe
gerilimölçer
Tiếng Việt
biến trở
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free