chiết áp
Định nghĩa
thiết bị điện thuộc nhóm biến trở, dùng để kiểm soát giá trị của điện trở.
Từ tương đương
13 more languages
العربيةمقياس الجهد الانزلاقي
한국어가변저항
Polskipotencjometr
Portuguêspotenciômetro
Русскийпотенциометр
Türkçegerilimölçer
Tiếng Việtbiến trở
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free