HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Chiết Giang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiət̚˧˦ zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Zhejiang (a province in eastern China)

Từ tương đương

العربية جِيجْيَانْغ
Deutsch Zhejiang
English Zhejiang
Français Zhejiang
हिन्दी झेजियांग
日本語 浙江
한국어 저장 절강
Русский Чжэцзян
Tiếng Việt 浙江

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Chiết Giang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free