HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Chiết Giang

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiət̚˧˦ zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Zhejiang (a province in eastern China)

Từ tương đương

EnglishZhejiang
FrançaisZhejiang
DeutschZhejiang
6 more languages
हिन्दीझेजियांग
日本語浙江
한국어저장절강
РусскийЧжэцзян
Tiếng Việt浙江

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Chiết Giang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free