HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

浙江

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of Chiết Giang: Zhejiang (a province in eastern China)

Từ tương đương

EnglishZhejiang
FrançaisZhejiang
DeutschZhejiang
6 more languages
हिन्दीझेजियांग
日本語浙江
한국어저장절강
РусскийЧжэцзян
Tiếng ViệtChiết Giang

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 浙江 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free