Nghĩa của 浙江 | Babel Free
Từ tương đương
العربية
جِيجْيَانْغ
Deutsch
Zhejiang
English
Zhejiang
Français
Zhejiang
हिन्दी
झेजियांग
日本語
浙江
Русский
Чжэцзян
Tiếng Việt
Chiết Giang
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free