chiết cành
Định nghĩa
Từ tương đương
8 more languages
Gaeilgecisealú
Bahasa Indonesiapelapisan
Te Reo Māoriwhakapapa
Portuguêsalporquia
Русскийразмноже́ние отво́дками
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free