HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiến bại

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thua trận, thất bại trong cuộc chiến tranh.

Từ tương đương

Englishto lose

Ví dụ

“Kẻ chiến bại.”
“Lực lượng chiến bại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiến bại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free