Nghĩa của chiên xù | Babel Free
ʨiən˧˧ sṳ˨˩Định nghĩa
Chiên một món ăn nào đó cho nở ra như bông.
Ví dụ
“Khoai tây bọc phô mai chiên xù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free