chi phí
Định nghĩa
Khoản.
Từ tương đương
Ví dụ
“Quy định này dẫn tới phát sinh một số khó khăn và chi phí cho doanh nghiệp.”
This regulation leads to a number of difficulties and costs for businesses.
“Giảm chi phí vận chuyển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free