HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chi phí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˧ fi˧˦]

Định nghĩa

Khoản.

Từ tương đương

Català gastar
Čeština utrácet útrata utratit výdaj
Ελληνικά δαπάνη
Español gastar gasto
Français dépense Dépenser
Gaeilge costas
Galego investir
Magyar fordít kiadás költ költség
Italiano esborso spendere
日本語 支出 費用
한국어 비용
Nederlands uitgave
Polski rozchód
Svenska omkostnad
Українська вида́ток
Tiếng Việt kinh phí

Ví dụ

“Quy định này dẫn tới phát sinh một số khó khăn và chi phí cho doanh nghiệp.”

This regulation leads to a number of difficulties and costs for businesses.

“Giảm chi phí vận chuyển.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chi phí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free