Nghĩa của chi phiếu | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ fiəw˧˦]Từ tương đương
English
Cheque
Ví dụ
“"séc" để thay chi phiếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free