Nghĩa của chí sỹ | Babel Free
ʨi˧˥ siʔi˧˥Định nghĩa
Người có lý tưởng, chí hướng đấu tranh vì chính nghĩa.
Ví dụ
“Phan Bội Châu là một chí sỹ yêu nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free