HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chí sỹ

Danh từ CEFR B2
ʨi˧˥ siʔi˧˥

Định nghĩa

Người có lý tưởng, chí hướng đấu tranh vì chính nghĩa.

Từ tương đương

中文志士
日本語志士
1 more languages
繁體中文志士

Ví dụ

Phan Bội Châu là một chí sỹ yêu nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chí sỹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free