HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chữ thảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰaːw˧˩]

Định nghĩa

Loại thư pháp chữ Hán viết tay vội, thiếu cẩn thận của người Trung Quốc.

Từ tương đương

Deutsch Grasschrift
English grass script
日本語 草書
한국어 초서
Русский цаошу
Tiếng Việt thảo thư
中文 草书 草書
繁體中文 草書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ thảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free