HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chữ thảo

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ tʰaːw˧˩]

Định nghĩa

Loại thư pháp chữ Hán viết tay vội, thiếu cẩn thận của người Trung Quốc.

Từ tương đương

6 more languages
日本語草書
한국어초서
Русскийцаошу
Tiếng Việtthảo thư
繁體中文草書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ thảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free