HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chữ Latinh

Danh từ CEFR B2
ʨɨʔɨ˧˥ laː˧˧ tïŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Bảng chữ cái của tiếng Latinh.
  2. Hệ thống ký hiệu bằng đường nét ban đầu đặt ra để ghi tiếng Latinh nhưng ngày nay được sử dụng để viết rất nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Từ tương đương

EnglishLatinromajaromajiRoman
Españolromaji
Françaisromaji
19 more languages
العربيةروماجي
BosanskiLatinroman
Češtinarómadži
Ελληνικάρομάτζι
HrvatskiLatinroman
Italianorōmaji
日本語ローマ字
한국어로마자
Bahasa Melayuromajiروماجي
Nederlandsromaji
Polskiromaji
СрпскиLatinroman
中文羅馬字
繁體中文羅馬字

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ Latinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free