HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chữ Latinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨɨʔɨ˧˥ laː˧˧ tïŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Bảng chữ cái của tiếng Latinh.
  2. Hệ thống ký hiệu bằng đường nét ban đầu đặt ra để ghi tiếng Latinh nhưng ngày nay được sử dụng để viết rất nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Từ tương đương

العربية روماجي
Bosanski Latin roman
Čeština rómadži
Deutsch Romaja Rōmaji
Ελληνικά ρομάτζι ρομάτζι
English Latin romaja romaji Roman
Español romaji
Français romaji
Hrvatski Latin roman
Italiano rōmaji
日本語 ローマ字
한국어 로마자
Bahasa Melayu romaji روماجي
Nederlands romaji
Polski romaji
Српски Latin roman
中文 羅馬字
ZH-TW 羅馬字

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ Latinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free