HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chữ mềm

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ mem˨˩]

Định nghĩa

hiragana

Từ tương đương

Englishhiragana
Françaishiragana
DeutschHiragana
14 more languages
Češtinahiragana
Ελληνικάχιραγκάνα
Italianohiragana
日本語平仮名
한국어히라가나
Polskihiragana
Portuguêshiragana
Русскийхирагана
中文平假名
繁體中文平假名

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ mềm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free