chẳng hạn
Định nghĩa
Thí dụ như.
Từ tương đương
16 more languages
Ví dụ
“Anh đi tắm biển, chẳng hạn ở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free