HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chẳng hạn

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˩ haːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thí dụ như.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

Anh đi tắm biển, chẳng hạn ở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chẳng hạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free