HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chăng lưới | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Kéo tấm lưới ra để phơi.
  2. Bố trí bao vây để bắt kẻ gian.

Ví dụ

“Chăng lưới ngay ở bãi biển.”
“Chăng lưới bắt kẻ trộm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chăng lưới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free